menu_book
見出し語検索結果 "bình thường" (1件)
日本語
名普通
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
今日も普通に仕事へ行った。
swap_horiz
類語検索結果 "bình thường" (2件)
日本語
名常温
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
bình thường hóa
日本語
動正常化する
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
両国は1972年に国交を正常化しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "bình thường" (5件)
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
今日も普通に仕事へ行った。
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
両国は1972年に国交を正常化しました。
Tôi nhớ thương những ngày bình thường.
私は普通の日常を恋しく思います。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)